Công Cụ Tính CBM/Chargeable Weight
- Theo tiêu chuẩn IATA: 1 CBM ≈ 166.67 kg (tức là Thể tích (cm³) / 6000 = Trọng lượng quy đổi (kg)).
- CBM (Cubic Meter) là đơn vị đo thể tích hàng hóa.
- Chargeable Weight là giá trị lớn hơn giữa Trọng lượng thực và Trọng lượng quy đổi.
Kết quả tính toán:
m³
kg
kg
kg
Kết quả tính toán:
m³
lbs
lbs
lbs